壓電電池 áp điện điện trì Hán Việt: áp điện điện trì Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 電 (điện) + 電 (điện) + 池 (trì)Hán Việtáp điện điện trìCấu tạo壓 + 電 + 電 + 池 · áp + điện + điện + trì nghĩa thành phần: áp + điện + điện + trì Nghĩa EngCihui piezocell