壓箱底 áp tương để Hán Việt: áp tương để Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 箱 (tương) + 底 (để)Hán Việtáp tương đểCấu tạo壓 + 箱 + 底 · áp + tương + để nghĩa thành phần: áp + tương + để Nghĩa EngCihui 壓箱底 āxiāngdǐ v.o. store at the bottom of a suitcase