壓紗板 áp sa bản Hán Việt: áp sa bản Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 紗 (sa) + 板 (bản)Hán Việtáp sa bảnCấu tạo壓 + 紗 + 板 · áp + sa + bản nghĩa thành phần: áp + sa + bản Nghĩa EngCihui schlagblech