压缩性
áp súc tính
Hán Việt: áp súc tính
Tổng quan
tính nén được, (vật lý) hệ số nén
物質因受壓力而減縮其體積的性質,如氣體的壓縮性極大。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính nén
- Tần suất từ tính nén được, (vật lý) hệ số nén
- Biên soạn compression
Mainland
- Kaggle Zh-Vi compressibility
Eng
- Cihui 壓縮性 āsuōxìng n. compression
- Tần suất từ n. compression