壓縮率 áp súc suất Hán Việt: áp súc suất Tổng quan tính nén được, (vật lý) hệ số nén Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 率 (suất)Hán Việtáp súc suấtCấu tạo壓 + 縮 + 率 · áp + súc + suất nghĩa thành phần: áp + súc + suất Nghĩa ViệtCihui tính nén được, (vật lý) hệ số nén