壓腳章 yā jiǎo zhāng · áp cước chương Hán Việt: áp cước chương · Pinyin: yā jiǎo zhāng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 腳 (cước) + 章 (chương)Pinyinyā jiǎo zhāngHán Việtáp cước chươngCấu tạo壓 + 腳 + 章 · áp + cước + chương nghĩa thành phần: áp + cước + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"压脚图书"。