壓舌器 áp thiệt khí Hán Việt: áp thiệt khí Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 舌 (thiệt) + 器 (khí)Hán Việtáp thiệt khíCấu tạo壓 + 舌 + 器 · áp + thiệt + khí nghĩa thành phần: áp + thiệt + khí Nghĩa EngCihui 壓舌器 āshéqì n. tongue depressor