壓舌片
áp thiệt phiến
Hán Việt: áp thiệt phiến
Tổng quan
dao trộn thuốc vẽ, (y học) cái đè lưỡi
Nghĩa
Việt
- Cihui dao trộn thuốc vẽ, (y học) cái đè lưỡi
Eng
- Cihui 壓舌片 āshépiàn n. tongue depressor M:²kuài
Hán Việt: áp thiệt phiến
dao trộn thuốc vẽ, (y học) cái đè lưỡi