压舱石

yā cāng shíáp thương thạch

Hán Việt: áp thương thạch · Pinyin: yā cāng shí

Tổng quan

ballast stone; (fig.) source of stability

新华 · Tân Hoa Đại lục

空船航行时放置在船舱里的石块、铸铁等,用来稳定船身。比喻使事物稳定、健康发展的可靠保证:粮食安全是维系社会稳定的~。

Cấu tạo: 壓 (áp) + 艙 (thương) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá ballast

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空船航行时放置在船舱里的石块、铸铁等,用来稳定船身。比喻使事物稳定、健康发展的可靠保证:粮食安全是维系社会稳定的~。

Eng

  • Cihui ballast stone; (fig.) source of stability

Từ liên quan

Gần nghĩa

压舱物 · 压舱用铁块 · 压舱水 · 压舱费 · 压舱/仓物