压舱费 áp thương phí Hán Việt: áp thương phí Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 艙 (thương) + 費 (phí)Hán Việtáp thương phíTừ loạidanhCấu tạo壓 + 艙 + 費 · áp + thương + phí nghĩa thành phần: áp + thương + phí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phí ballastMainlandKaggle Zh-Vi ballastageEngCihui ballastage Từ liên quan Gần nghĩa压舱物 · 压舱石 · 压舱用铁块 · 压舱水 · 压舱/仓物