压舱水 áp thương thủy Hán Việt: áp thương thủy Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 艙 (thương) + 水 (thủy)Hán Việtáp thương thủyTừ loạidanhCấu tạo壓 + 艙 + 水 · áp + thương + thủy nghĩa thành phần: áp + thương + thủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nước dằn tàuBiên soạn water ballastEngCihui 壓艙水 ācāngshuǐ n. water ballast Từ liên quan Gần nghĩa压舱物 · 压舱石 · 压舱用铁块 · 压舱费 · 压舱/仓物