压舱用铁块

áp thương dụng thiết khối

Hán Việt: áp thương dụng thiết khối

Tổng quan

(hàng hải) đồ dằn đặt thường xuyên (cho thuyền, tàu khỏi tròng trành)

Cấu tạo: 壓 (áp) + 艙 (thương) + 用 (dụng) + 鐵 (thiết) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kentledge

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi kentledge

Từ liên quan

Gần nghĩa

压舱/仓物