壓花滾 yā huā gǔn · áp hoa cổn Hán Việt: áp hoa cổn · Pinyin: yā huā gǔn Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 花 (hoa) + 滾 (cổn)Pinyinyā huā gǔnHán Việtáp hoa cổnCấu tạo壓 + 花 + 滾 · áp + hoa + cổn nghĩa thành phần: áp + hoa + cổn