壓蔗機 áp giá ki Hán Việt: áp giá ki Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 蔗 (giá) + 機 (ki)Hán Việtáp giá kiCấu tạo壓 + 蔗 + 機 · áp + giá + ki nghĩa thành phần: áp + giá + ki Nghĩa EngCihui 壓蔗機 āzhèjī n. sugarcane mill M:¹jià/¹tái