壓軸兒 áp trục nhi Hán Việt: áp trục nhi Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 軸 (trục) + 兒 (nhi)Hán Việtáp trục nhiCấu tạo壓 + 軸 + 兒 · áp + trục + nhi nghĩa thành phần: áp + trục + nhi Nghĩa EngCihui 壓軸兒 āzhóur ►See yāzhóu