壓軸子
áp trục tử
Hán Việt: áp trục tử · Pinyin: yā zhòu zi
Tổng quan
xếp làm tiết mục áp chót: tiết mục áp chót
Nghĩa
Việt
- Cihui xếp làm tiết mục áp chót: tiết mục áp chót
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"压胄子"。
Eng
- Cihui 壓軸子 āzhòuzi n./v.o. <thea.> next to last item on a program