壓迫的

áp bách đích

Hán Việt: áp bách đích

Tổng quan

đàn áp, áp bức, ngột ngạt (không khí), đè nặng, nặng trĩu (nỗi buồn...)

Cấu tạo: (áp) + (bách) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn áp, áp bức, ngột ngạt (không khí), đè nặng, nặng trĩu (nỗi buồn...)