压迫者

áp bách giả

Hán Việt: áp bách giả

Tổng quan

kẻ đàn áp, kẻ áp bức

Cấu tạo: 壓 (áp) + 迫 (bách) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ áp bức
  • Biên soạn oppressor M:ge/¹ming

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oppressor

Eng

  • Cihui 壓迫者 āpòzhě n. oppressor M:ge/¹ming

Từ liên quan

Gần nghĩa

压迫地 · 压迫的 · 压迫 · 压迫手段 · 壓迫 · 压迫阶级