壓馬路

yà mǎ lù áp mã lộ

Hán Việt: áp mã lộ · Pinyin: yà mǎ lù

Tổng quan

biến thể của 軋馬路|轧马路 | cách phát âm ở Đài Loan

Cấu tạo: (áp) + (mã) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 軋馬路|轧马路 | cách phát âm ở Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逛街。如:「晚上有沒有空?我們一起去壓馬路。」

Eng

  • CC-CEDICT variant of 軋馬路|轧马路[ya4 ma3 lu4]|Taiwan pr. [ya1 ma3 lu4]
  • Cihui variant of 軋馬路|轧马路; Taiwan pr.