厭家雞 yàn jiā jī · yếm gia kê Hán Việt: yếm gia kê · Pinyin: yàn jiā jī Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 家 (gia) + 雞 (kê)Pinyinyàn jiā jīHán Việtyếm gia kêCấu tạo厭 + 家 + 雞 · yếm + gia + kê nghĩa thành phần: yếm + gia + kê