厌恶地 yếm ác địa Hán Việt: yếm ác địa Tổng quan chán ghét: khinh bỉ Cấu tạo: 厭 (yếm) + 惡 (ác) + 地 (địa)Hán Việtyếm ác địaTừ loạitrạngCấu tạo厭 + 惡 + 地 · yếm + ác + địa nghĩa thành phần: yếm + ác + địa Nghĩa ViệtCihui chán ghét: khinh bỉMainlandKaggle Zh-Vi disgustedly Từ liên quan Gần nghĩa厌恶的 · 厌恶者 · 厌恶 · 厌恶人类 · 厌恶女人 · 厌恶德国 · 厌恶的人 · 厌恶结婚