厭新症 yếm tân chứng Hán Việt: yếm tân chứng Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 新 (tân) + 症 (chứng)Hán Việtyếm tân chứngCấu tạo厭 + 新 + 症 · yếm + tân + chứng nghĩa thành phần: yếm + tân + chứng Nghĩa EngCihui misocainea