厭氧生活 yếm dưỡng sanh hoạt Hán Việt: yếm dưỡng sanh hoạt Tổng quan (sinh học) đời sống kỵ khí Cấu tạo: 厭 (yếm) + 氧 (dưỡng) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtyếm dưỡng sanh hoạtCấu tạo厭 + 氧 + 生 + 活 · yếm + dưỡng + sanh + hoạt nghĩa thành phần: yếm + dưỡng + sanh + hoạt Nghĩa ViệtCihui (sinh học) đời sống kỵ khí