厕纸
xí chỉ
Hán Việt: xí chỉ · Pinyin: cè zhǐ
Tổng quan
giấy vệ sinh
如廁後用以拭穢的紙。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giấy vệ sinh
- Tần suất từ giấy vệ sinh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 如廁後用以拭穢的紙。
Eng
- Cihui toilet paper
- Tần suất từ toilet paper
Đức
- Handedict Klopapier, Toilettenpapier