釐捐局 lí juān jú · li quyên cục Hán Việt: li quyên cục · Pinyin: lí juān jú Tổng quan Cấu tạo: 釐 (li) + 捐 (quyên) + 局 (cục)Pinyinlí juān júHán Việtli quyên cụcCấu tạo釐 + 捐 + 局 · li + quyên + cục nghĩa thành phần: li + quyên + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"厘金局"。