釐能母 li năng mẫu Hán Việt: li năng mẫu Tổng quan Cấu tạo: 釐 (li) + 能 (năng) + 母 (mẫu)Hán Việtli năng mẫuCấu tạo釐 + 能 + 母 · li + năng + mẫu nghĩa thành phần: li + năng + mẫu Nghĩa EngCihui centinem