厚厚地塗

hậu hậu địa đồ

Hán Việt: hậu hậu địa đồ

Tổng quan

(số nhiều) số lượng to lớn, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tiêu phí vô tội vạ

Cấu tạo: (hậu) + (hậu) + (địa) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (số nhiều) số lượng to lớn, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tiêu phí vô tội vạ