Tổng quan
Cấu tạo: 厚 (hậu) + 厚 (hậu) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 層 (tằng)
- Hán Việt
- hậu hậu đích nhất tằng
- Cấu tạo
- 厚 + 厚 + 的 + 一 + 層 · hậu + hậu + đích + nhất + tằng
nghĩa thành phần: hậu + hậu + đích + nhất + tằng
Từ liên quan
Gần nghĩa
厚厚地涂 · 一层又一层 · 厚厚墩墩 · 厚厚敦敦 · 厚厚的层