厚厚地涂

hậu hậu địa đồ

Hán Việt: hậu hậu địa đồ

Tổng quan

(số nhiều) số lượng to lớn, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tiêu phí vô tội vạ

Cấu tạo: 厚 (hậu) + 厚 (hậu) + 地 (địa) + 塗 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trét dày

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi slather

Từ liên quan

Gần nghĩa

厚厚地 · 厚厚墩墩 · 厚厚敦敦 · 厚厚的层 · 厚厚儿 · 厚厚的一层