厚厚地涂
hậu hậu địa đồ
Hán Việt: hậu hậu địa đồ
Tổng quan
(số nhiều) số lượng to lớn, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tiêu phí vô tội vạ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trét dày
Mainland
- Kaggle Zh-Vi slather
Hán Việt: hậu hậu địa đồ
(số nhiều) số lượng to lớn, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tiêu phí vô tội vạ