厚厚的层

hậu hậu đích tằng

Hán Việt: hậu hậu đích tằng

Tổng quan

Cấu tạo: 厚 (hậu) + 厚 (hậu) + 的 (đích) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp dày

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi blanket of

Eng

  • Cihui blanket of

Từ liên quan

Gần nghĩa

厚厚地涂 · 厚厚地 · 厚厚墩墩 · 厚厚敦敦 · 厚厚儿 · 厚厚的一层