厚厚的層 hậu hậu đích tằng Hán Việt: hậu hậu đích tằng Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 厚 (hậu) + 的 (đích) + 層 (tằng)Hán Việthậu hậu đích tằngCấu tạo厚 + 厚 + 的 + 層 · hậu + hậu + đích + tằng nghĩa thành phần: hậu + hậu + đích + tằng Nghĩa EngCihui blanket of