厚墩儿 hậu đôn nhân Hán Việt: hậu đôn nhân Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 墩 (đôn) + 儿 (nhân)Hán Việthậu đôn nhânCấu tạo厚 + 墩 + 儿 · hậu + đôn + nhân nghĩa thành phần: hậu + đôn + nhân