厚岸草 hậu ngạn thảo Hán Việt: hậu ngạn thảo Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 岸 (ngạn) + 草 (thảo)Hán Việthậu ngạn thảoCấu tạo厚 + 岸 + 草 · hậu + ngạn + thảo nghĩa thành phần: hậu + ngạn + thảo Nghĩa EngCihui glasswortjaJMdict common glasswort (Salicornia europaea)