厚度表

hòu dù biǎohậu độ biểu

Hán Việt: hậu độ biểu · Pinyin: hòu dù biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 厚 (hậu) + 度 (độ) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng độ dày

Đức

  • Handedict Dicktentabelle

Từ liên quan

Gần nghĩa

厚度计 · 厚度 · 厚度卡 · 厚度规 · 厚度增长 · 厚度测量器