厚度表 hòu dù biǎo · hậu độ biểu Hán Việt: hậu độ biểu · Pinyin: hòu dù biǎo Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 度 (độ) + 表 (biểu)Pinyinhòu dù biǎoHán Việthậu độ biểuCấu tạo厚 + 度 + 表 · hậu + độ + biểu nghĩa thành phần: hậu + độ + biểu