厚情

hậu tình

Hán Việt: hậu tình

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (tình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深厚的情誼。如:「同窗四年,彼此之間的厚情濃誼,不因時空的暌隔而有所變化。」

ja

  • JMdict kindness|favour|favor|hospitality

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

薄情