厚木市 hòu mù shì · hậu mộc thị Hán Việt: hậu mộc thị · Pinyin: hòu mù shì Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 木 (mộc) + 市 (thị)Pinyinhòu mù shìHán Việthậu mộc thịCấu tạo厚 + 木 + 市 · hậu + mộc + thị nghĩa thành phần: hậu + mộc + thị