厚生相

hòu shēng xiànghậu sanh tương

Hán Việt: hậu sanh tương · Pinyin: hòu shēng xiàng

Tổng quan

bộ trưởng y tế (của Nhật, Anh, v.v.)

Cấu tạo: 厚 (hậu) + 生 (sanh) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bộ trưởng Y tế

Eng

  • Cihui minister of health (of Japan, UK etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

厚生省 · 厚生 · 生相 · 厚生劳动省 · 厚生利用