厚薄兒 hậu bạc nhi Hán Việt: hậu bạc nhi Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 薄 (bạc) + 兒 (nhi)Hán Việthậu bạc nhiCấu tạo厚 + 薄 + 兒 · hậu + bạc + nhi nghĩa thành phần: hậu + bạc + nhi Nghĩa EngCihui 厚薄兒 òubáor ►See hòubáo