厚贶 hậu huống Hán Việt: hậu huống Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 贶 (huống)Hán Việthậu huốngCấu tạo厚 + 贶 · hậu + huống nghĩa thành phần: hậu + huống Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 豐厚的贈禮。唐.白居易〈代王佖答吐蕃北道節度使論贊勃藏書〉:「遠辱來書,兼蒙厚貺,慰悚之至,難述所懷。」也作「厚賜」。 Từ liên quan Từ trái nghĩa薄酬