厚贶 hậu huống Hán Việt: hậu huống Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 贶 (huống)Hán Việthậu huốngCấu tạo厚 + 贶 · hậu + huống nghĩa thành phần: hậu + huống Từ liên quan Từ trái nghĩa薄酬