厚起來 hậu khởi lai Hán Việt: hậu khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việthậu khởi laiCấu tạo厚 + 起 + 來 · hậu + khởi + lai nghĩa thành phần: hậu + khởi + lai Nghĩa EngCihui 厚起來 òu qǐlai r.v. get thicker