厚顏地 hậu nhan địa Hán Việt: hậu nhan địa Tổng quan xem barefaced Cấu tạo: 厚 (hậu) + 顏 (nhan) + 地 (địa)Hán Việthậu nhan địaCấu tạo厚 + 顏 + 地 · hậu + nhan + địa nghĩa thành phần: hậu + nhan + địa Nghĩa ViệtCihui xem barefaced