原絲體

nguyên ti thể

Hán Việt: nguyên ti thể

Tổng quan

số nhiều protonemata, (thực vật học) sợi mềm

Cấu tạo: (nguyên) + (ti) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều protonemata, (thực vật học) sợi mềm