原主兒

nguyên chủ nhi

Hán Việt: nguyên chủ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (chủ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 原主兒 uánzhǔr ►See ¹yuánzhǔ