原作者 nguyên tác giả Hán Việt: nguyên tác giả Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 作 (tác) + 者 (giả)Hán Việtnguyên tác giảCấu tạo原 + 作 + 者 · nguyên + tác + giả nghĩa thành phần: nguyên + tác + giả Nghĩa EngCihui 原作者 uánzuòzhě n. original author M:ge/¹míng/²wèijaJMdict original author (of a work)