原元素 nguyên nguyên tố Hán Việt: nguyên nguyên tố Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Hán Việtnguyên nguyên tốCấu tạo原 + 元 + 素 · nguyên + nguyên + tố nghĩa thành phần: nguyên + nguyên + tố Nghĩa EngCihui newtonium