原先
nguyên tiên
Hán Việt: nguyên tiên · Pinyin: yuán xiān
Tổng quan
ban đầu | nguyên bản | trước đây
Nghĩa
Việt
- Cihui ban đầu | nguyên bản | trước đây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 起初。《紅樓夢》第六九回:「原先不該如此將刀靶付與外人去的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从前;起初。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从前;起初。
Eng
- CC-CEDICT originally|original|former
- Cihui originally; original; former