原單位 nguyên đan vị Hán Việt: nguyên đan vị Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việtnguyên đan vịCấu tạo原 + 單 + 位 · nguyên + đan + vị nghĩa thành phần: nguyên + đan + vị Nghĩa EngCihui 原單位 uándānwèi p.w. unit one formerly belonged to