原賣方 nguyên mại phương Hán Việt: nguyên mại phương Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 賣 (mại) + 方 (phương)Hán Việtnguyên mại phươngCấu tạo原 + 賣 + 方 · nguyên + mại + phương nghĩa thành phần: nguyên + mại + phương Nghĩa EngCihui 原賣方 uánmàifāng n. first seller