原衛星 nguyên vệ tinh Hán Việt: nguyên vệ tinh Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)Hán Việtnguyên vệ tinhCấu tạo原 + 衛 + 星 · nguyên + vệ + tinh nghĩa thành phần: nguyên + vệ + tinh Nghĩa EngCihui protosatellite